柘砚

zhè yànchá nghiễn

Hán Việt: chá nghiễn · Pinyin: zhè yàn

Tổng quan

nghiên mực từ một nơi ở Sơn Đông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山东省泗水县柘沟产赤埴所造之砚。

Cấu tạo: 柘 (chá) + 硯 (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên mực
  • Tần suất từ nghiên mực từ một nơi ở Sơn Đông
  • Biên soạn 柘硯 hèyàn n. ink slabs from a place in Shantung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山东省泗水县柘沟产赤埴所造之砚。

Eng

  • Cihui ink slabs from a place in Shandong
  • Tần suất từ 柘硯 hèyàn n. ink slabs from a place in Shantung

Từ liên quan

Gần nghĩa

柘丝 · 柘城 · 柘弓 · 柘弹 · 柘树 · 柘榴 · 柘浆 · 柘荣