柞水

zhà shuǐtạc thủy

Hán Việt: tạc thủy · Pinyin: zhà shuǐ

Tổng quan

huyện Zhashui ở Shangluo 商洛[shāng luò], Thiểm Tây

Cấu tạo: 柞 (tạc) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Zhashui ở Shangluo 商洛, Thiểm Tây
  • Tần suất từ huyện Zhashui ở Shangluo 商洛[shāng luò], Thiểm Tây

Eng

  • Cihui Zhashui County in Shangluo 商洛, Shaanxi
  • Tần suất từ Zhashui County in Shangluo 商洛[Shang1 luo4], Shaanxi

Đức

  • Handedict Zhashui (Ort in Shaanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柞水县 · 柞栎 · 柞树 · 柞樹 · 柞蚕 · 柞蠶 · 水上 · 水下