查清某人的來歷
tra thanh mỗ nhân đích lai lịch
Hán Việt: tra thanh mỗ nhân đích lai lịch · Pinyin: chá qīng mǒu rén de lái lì
Tổng quan
Cấu tạo: 查 (tra) + 清 (thanh) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 的 (đích) + 來 (lai) + 歷 (lịch)