柯瓦列夫斯卡婭
kha ngõa liệt phu tư tạp á
Hán Việt: kha ngõa liệt phu tư tạp á · Pinyin: kē wǎ liè fū sī kǎ yà
Tổng quan
Cấu tạo: 柯 (kha) + 瓦 (ngõa) + 列 (liệt) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 婭 (á)
Hán Việt: kha ngõa liệt phu tư tạp á · Pinyin: kē wǎ liè fū sī kǎ yà
Cấu tạo: 柯 (kha) + 瓦 (ngõa) + 列 (liệt) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 婭 (á)