柳丁

liǔ dīngliễu đinh

Hán Việt: liễu đinh · Pinyin: liǔ dīng

Tổng quan

quả cam (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

柳橙的別名。參見「柳橙」條。

Cấu tạo: 柳 (liễu) + 丁 (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cam
  • Tần suất từ quả cam (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柳橙的別名。參見「柳橙」條。

Eng

  • Cihui orange (fruit) (Tw)
  • Tần suất từ orange (fruit) (Tw)

Đức

  • Handedict Apfelsine (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柳丁氨醇 · 丁丁 · 丁丑 · 丁东 · 丁亥 · 丁克 · 丁冊 · 丁册