柳园

liǔ yuánliễu viên

Hán Việt: liễu viên · Pinyin: liǔ yuán

Tổng quan

trấn Liuyuan ở huyện Guazhou 瓜州縣

Cấu tạo: 柳 (liễu) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 瓜州县 thuộc Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
  • Tần suất từ trấn Liuyuan ở huyện Guazhou 瓜州縣, 瓜州县[guā zhōu xiàn] thuộc Tửu Tuyền 酒泉, Cam Túc

Eng

  • Cihui Liuyuan town in Guazhou county 瓜州縣; 瓜州县 in Jiuquan 酒泉, Gansu
  • Tần suất từ Liuyuan town in Guazhou county 瓜州縣, 瓜州县[Gua1 zhou1 xian4] in Jiuquan 酒泉, Gansu

Đức

  • Handedict Liuyuan (Ort in Gansu) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柳园镇 · 园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃 · 园地 · 园外