柴油機驅動的動力車
sài du ki khu động đích động lực xa
Hán Việt: sài du ki khu động đích động lực xa · Pinyin: chái yóu jī qū dòng de dòng lì chē
Tổng quan
Cấu tạo: 柴 (sài) + 油 (du) + 機 (ki) + 驅 (khu) + 動 (động) + 的 (đích) + 動 (động) + 力 (lực) + 車 (xa)