柵格的盒裝貨板
sách cách đích hạp trang hóa bản
Hán Việt: sách cách đích hạp trang hóa bản · Pinyin: zhà gé de hé zhuāng huò bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 柵 (sách) + 格 (cách) + 的 (đích) + 盒 (hạp) + 裝 (trang) + 貨 (hóa) + 板 (bản)