栈单

zhàn dānsạn đan

Hán Việt: sạn đan · Pinyin: zhàn dān

Tổng quan

biên lai hàng hóa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.货栈收受托存货物时发给货主的凭证。一般载有托存货物的名称﹑规格﹑数量等。货主凭栈单可向货栈提取托存货物。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

貨棧收受客戶寄存貨品時,發給寄存貨物者的收據,作為日後的提貨憑證。

Cấu tạo: 棧 (sạn) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Giấy chứng nhận gửi hàng hoá vào kho.; biên lai hàng hóa , bản kê hạ cánh , biên lai kho hoặc lưu trữ , LT:張, 张; iấy chứng nhận gửi hàng hoá vào kho
  • Biên soạn 棧單 hàndān n. 1. cargo receipt 2. landing account; warehouse/storage receipt M:¹zhāng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貨棧收受客戶寄存貨品時,發給寄存貨物者的收據,作為日後的提貨憑證。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.货栈收受托存货物时发给货主的凭证。一般载有托存货物的名称﹑规格﹑数量等。货主凭栈单可向货栈提取托存货物。

Eng

  • Cihui cargo receipt; landing account; warehouse or storage receipt; 张
  • Tần suất từ 棧單 hàndān n. 1. cargo receipt 2. landing account; warehouse/storage receipt M:¹zhāng

other

  • Nguồn khác Giấy chứng nhận gửi hàng hoá vào kho

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲