樹猶如此,人何以堪
Pinyin: shù yóu rú cǐ,rén hé yǐ kān
Tổng quan
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 猶 (do) + 如 (như) + 此 (thử) + , + 人 (nhân) + 何 (hà) + 以 (dĩ) + 堪 (kham)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 堪:胜任。树木尚且凋落,人怎能不衰老。
Pinyin: shù yóu rú cǐ,rén hé yǐ kān
Cấu tạo: 樹 (thụ) + 猶 (do) + 如 (như) + 此 (thử) + , + 人 (nhân) + 何 (hà) + 以 (dĩ) + 堪 (kham)