校饬

xiào chìgiáo sức

Hán Việt: giáo sức · Pinyin: xiào chì

Tổng quan

kiểm tra đối chiếu

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.整理。

Cấu tạo: 校 (giáo) + 飭 (sức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra
  • VietPhrases kiểm tra đối chiếu
  • Tần suất từ kiểm tra đối chiếu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.整理。

Từ liên quan

Gần nghĩa

校内 · 校准 · 校刊 · 校勘 · 校区 · 校历 · 校友 · 校名