样本大小 yàng běn dà xiǎo·dạng bổn đại tiểu Hán Việt: dạng bổn đại tiểu · Pinyin: yàng běn dà xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 大 (đại) + 小 (tiểu)Pinyinyàng běn dà xiǎoHán Việtdạng bổn đại tiểuTừ loạidanhCấu tạo樣 + 本 + 大 + 小 · dạng + bổn + đại + tiểu nghĩa thành phần: dạng + bổn + đại + tiểu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kích thước mẫuĐứcHandedict Stichprobengröße (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa大小三度 · 大小三藏 · 大小二乘 · 大小二事 · 样本唱片 · 大小便 · 大小写 · 大小合适的