样本点 yàng běn diǎn·dạng bổn điểm Hán Việt: dạng bổn điểm · Pinyin: yàng běn diǎn Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 點 (điểm)Pinyinyàng běn diǎnHán Việtdạng bổn điểmTừ loạidanhCấu tạo樣 + 本 + 點 · dạng + bổn + điểm nghĩa thành phần: dạng + bổn + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm mẫuĐứcHandedict Stichprobenpunkt (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa样本 · 样本唱片 · 样本儿 · 样本册 · 样本化 · 样本框 · 样本量 · 样本上光