样本量

yàng běn liàngdạng bổn lượng

Hán Việt: dạng bổn lượng · Pinyin: yàng běn liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước mẫu
  • Biên soạn sample size

Eng

  • Cihui 樣本量 àngběnliàng n. sample size
  • Tần suất từ n. sample size

Đức

  • Handedict Stichprobenumfang (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

样本 · 样本唱片 · 样本儿 · 样本册 · 样本化 · 样本框 · 样本点 · 样本上光