核准認可許可制裁

hé zhǔn rèn kě xǔ kě zhì cái hạch chuẩn nhận khả hứa khả chế tài

Hán Việt: hạch chuẩn nhận khả hứa khả chế tài · Pinyin: hé zhǔn rèn kě xǔ kě zhì cái

Tổng quan

Cấu tạo: (hạch) + (chuẩn) + (nhận) + (khả) + (hứa) + (khả) + (chế) + (tài)