核心业务 hé xīn yè wù·hạch tâm nghiệp vụ Hán Việt: hạch tâm nghiệp vụ · Pinyin: hé xīn yè wù Tổng quan Cấu tạo: 核 (hạch) + 心 (tâm) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinhé xīn yè wùHán Việthạch tâm nghiệp vụCấu tạo核 + 心 + 業 + 務 · hạch + tâm + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: hạch + tâm + nghiệp + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghiệp vụ cốt lõiĐứcHandedict Kerngeschäft Từ liên quan Gần nghĩa业务模式 · 业务过失 · 核心家庭 · 业务员 · 业务量 · 核心的 · 业务专长 · 业务人员