业务人员

nghiệp vụ nhân viên

Hán Việt: nghiệp vụ nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên nghiệp vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi servicer

Eng

  • Cihui servicer
  • Tần suất từ servicer

Từ liên quan

Gần nghĩa

业务模式 · 业务过失 · 业务员 · 业务量 · 人员不足的 · 业务专长 · 业务代理 · 业务代表