核證機關披露紀錄
hạch chứng ki quan phi lộ kỉ lục
Hán Việt: hạch chứng ki quan phi lộ kỉ lục
Tổng quan
Cấu tạo: 核 (hạch) + 證 (chứng) + 機 (ki) + 關 (quan) + 披 (phi) + 露 (lộ) + 紀 (kỉ) + 錄 (lục)
Nghĩa
Eng
- Cihui certification authority disclosure record