根本
căn bổn
Hán Việt: căn bổn · Pinyin: gēn běn
Tổng quan
cơ bản | cơ sở | gốc rễ | đơn giản | tuyệt đối (không) | (không) chút nào | LT:個|个 ốc rễ — Sự vật — Ngày nay có nghĩa là vốn sẵn. căn bản căn bản ☆Gốc rễ — Sự vật — Ngày nay có nghĩa là vốn sẵn.
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ bản | cơ sở | gốc rễ | đơn giản | tuyệt đối (không) | (không) chút nào | LT:個|个 ốc rễ — Sự vật — Ngày nay có nghĩa là vốn sẵn. căn bản căn bản ☆Gốc rễ — Sự vật — Ngày nay có nghĩa là vốn sẵn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.植物的根。唐.齊己〈薔薇〉詩:「根本似玫瑰,繁英刾外開。」 2.本源、基礎。《三國演義》第九六回:「吾累次丁寧告戒:街亭是吾根本。汝以全家之命,領此重任。」 3.主要的、重要的。如:「《憲法》是國家的根本大法。」 4.本錢。《二刻拍案驚奇》卷二八:「若有一兩二兩贏餘,便也留著些做個根本。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 事物的根源或最重要的部分:应当从~上考虑解决问题的方法;属性词。主要的;重要的:~原因|不要回避最~的问题;本来;从来:这话我~没说过;从头到尾;始终;全然(多用于否定式):他~就没想到这些问题|我~就不赞成这种做法;彻底:问题已经~解决。
Eng
- CC-CEDICT fundamental|basic|root|simply|absolutely (not)|(not) at all|CL:個|个[ge4]
- Cihui fundamental; basic; root; simply; absolutely (not); (not) at all; CL:個|个
ja
- JMdict kabuki script|illustrated kabuki script
- JMdict root|source|origin|foundation|basis