根本原因

căn bổn nguyên nhân

Hán Việt: căn bổn nguyên nhân

Tổng quan

nguyên nhân căn bản

Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên nhân gốc rễ
  • VietPhrases nguyên nhân căn bản
  • Tần suất từ nguyên nhân căn bản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the root cause

Eng

  • Tần suất từ the root cause

Từ liên quan

Gần nghĩa

根本原理 · 根本業道 · 根本法輪 · 根本無明 · 根本煩惱 · 根本等至 · 原因的 · 原因论