根本原理

căn bổn nguyên lí

Hán Việt: căn bổn nguyên lí

Tổng quan

tính chất cơ bản, tính chất cơ sở, tính chất chủ yếu (y học) chứng ứ máu chỗ thấp, (triết học) thực chất, thực thể, (tôn giáo) vị (thần)

Cấu tạo: 根 (căn) + 本 (bổn) + 原 (nguyên) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên lý cơ bản

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fundamentality

Eng

  • JMdict fundamental (basic) principles
  • JMdict fundamentals
  • JMdict ground rules

ja

  • JMdict 根本原理(こんぽんげんり)

Từ liên quan

Gần nghĩa

根本原因 · 根本業道 · 根本法輪 · 根本無明 · 根本煩惱 · 根本等至 · 根本上 · 根本依