格加爾庫尼克省
cách gia nhĩ khố ni khắc tỉnh
Hán Việt: cách gia nhĩ khố ni khắc tỉnh · Pinyin: gé jiā ěr kù ní kè xǐng
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: cách gia nhĩ khố ni khắc tỉnh · Pinyin: gé jiā ěr kù ní kè xǐng
Cấu tạo: 格 (cách) + 加 (gia) + 爾 (nhĩ) + 庫 (khố) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 省 (tỉnh)