格式塔学派

gé shì tǎ xué pàicách thức tháp học phái

Hán Việt: cách thức tháp học phái · Pinyin: gé shì tǎ xué pài

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 式 (thức) + 塔 (tháp) + 學 (học) + 派 (phái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường phái Gestalt

Đức

  • Handedict Gestalttheorie (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

格式塔疗法 · 格式上的 · 格式化了的 · 格式化容量 · 格式化文字 · 格式化磁盘 · 格式化程序 · 格式化软件