格林尼治天文臺
cách lâm ni trì thiên văn thai
Hán Việt: cách lâm ni trì thiên văn thai · Pinyin: gé lín ní zhì tiān wén tái
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 尼 (ni) + 治 (trì) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)
Hán Việt: cách lâm ni trì thiên văn thai · Pinyin: gé lín ní zhì tiān wén tái
Cấu tạo: 格 (cách) + 林 (lâm) + 尼 (ni) + 治 (trì) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 臺 (thai)