格溫妮絲帕特羅
cách ôn ni ti mạt đặc la
Hán Việt: cách ôn ni ti mạt đặc la · Pinyin: gé wēn nī sī pà tè luó
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 溫 (ôn) + 妮 (ni) + 絲 (ti) + 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 羅 (la)
Hán Việt: cách ôn ni ti mạt đặc la · Pinyin: gé wēn nī sī pà tè luó
Cấu tạo: 格 (cách) + 溫 (ôn) + 妮 (ni) + 絲 (ti) + 帕 (mạt) + 特 (đặc) + 羅 (la)