格賴夫斯瓦爾德
cách lại phu tư ngõa nhĩ đức
Hán Việt: cách lại phu tư ngõa nhĩ đức · Pinyin: gé lài fū sī wǎ ěr dé
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 賴 (lại) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)
Hán Việt: cách lại phu tư ngõa nhĩ đức · Pinyin: gé lài fū sī wǎ ěr dé
Cấu tạo: 格 (cách) + 賴 (lại) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)