格里戈里佩雷爾曼

gé lǐ gē lǐ pèi léi ěr màn cách lí qua lí bội lôi nhĩ mạn

Hán Việt: cách lí qua lí bội lôi nhĩ mạn · Pinyin: gé lǐ gē lǐ pèi léi ěr màn

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (lí) + (qua) + (lí) + (bội) + (lôi) + (nhĩ) + (mạn)