格魯吉亞語字母
cách lỗ cát á ngữ tự mẫu
Hán Việt: cách lỗ cát á ngữ tự mẫu · Pinyin: gé lǔ jí yà yǔ zì mǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 吉 (cát) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)
Hán Việt: cách lỗ cát á ngữ tự mẫu · Pinyin: gé lǔ jí yà yǔ zì mǔ
Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 吉 (cát) + 亞 (á) + 語 (ngữ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)