格鲁格

cách lỗ cách

Hán Việt: cách lỗ cách

Tổng quan

Cấu tạo: 格 (cách) + 魯 (lỗ) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glug

Eng

  • Cihui glug

Từ liên quan

Gần nghĩa

格鲁派 · 格鲁吉亚 · 格鲁吉亚人 · 格鲁伯 · 格鲁米特 · 格鲁吉亚的 · 格鲁吉亚语 · 格鲁门公司