桂林山水甲天下
quế lâm san thủy giáp thiên hạ
Hán Việt: quế lâm san thủy giáp thiên hạ · Pinyin: guì lín shān shuǐ jiǎ tiān xià
Tổng quan
Cấu tạo: 桂 (quế) + 林 (lâm) + 山 (san) + 水 (thủy) + 甲 (giáp) + 天 (thiên) + 下 (hạ)