桂林電子科技大學
quế lâm điện tử khoa kĩ đại học
Hán Việt: quế lâm điện tử khoa kĩ đại học · Pinyin: guì lín diàn zǐ kē jì dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 桂 (quế) + 林 (lâm) + 電 (điện) + 子 (tử) + 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 大 (đại) + 學 (học)