桃园

táo yuánđào viên

Hán Việt: đào viên · Pinyin: táo yuán

Tổng quan

thành phố và huyện Đào Viên ở Đài Loan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桃树园。 2.春秋晋园名。 3.地名。即桃林。 4.指晋陶潜《桃花源记》中之桃源。 5.指桃园结义。

Cấu tạo: 桃 (đào) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đào Viên
  • Google Alex v6 vườn đào
  • VietPhrases đào viên
  • Tần suất từ thành phố và huyện Đào Viên ở Đài Loan
  • Biên soạn p.w. peach orchard M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桃树园。 2.春秋晋园名。 3.地名。即桃林。 4.指晋陶潜《桃花源记》中之桃源。 5.指桃园结义。

Eng

  • JMdict peach orchard
  • Cihui Taoyuan city and county in Taiwan

Đức

  • Handedict Taoyuan (Stadt in Taiwan) (Eig, Geo)

ja

  • JMdict 桃園(ももぞの)

Từ liên quan

Gần nghĩa

桃园县 · 桃园市 · 桃园结义 · 园丁 · 园内 · 园区 · 园囿 · 园圃