桃李無言,下自成蹊
Pinyin: táo lǐ wú yán,xià zì chéng xī
Tổng quan
Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 無 (vô) + 言 (ngôn) + , + 下 (hạ) + 自 (tự) + 成 (thành) + 蹊 (hề)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古谚语。比喻实至名归。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"桃李不言,下自成蹊"。
Pinyin: táo lǐ wú yán,xià zì chéng xī
Cấu tạo: 桃 (đào) + 李 (lí) + 無 (vô) + 言 (ngôn) + , + 下 (hạ) + 自 (tự) + 成 (thành) + 蹊 (hề)