桑日
tang nhật
Hán Việt: tang nhật · Pinyin: sāng rì
Tổng quan
huyện Sangri, tiếng Tây Tạng: Zangs ri rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區
Nghĩa
Việt
- Cihui 山南地区, Tây Tạng
- Tần suất từ huyện Sangri, tiếng Tây Tạng: Zangs ri rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區, 山南地区[shān nán dì qū], Tây Tạng
Đức
- Handedict Sangri (Ort in Tibet) (Eig, Geo)