桑榆晩景 sāng yú wǎn jǐng Pinyin: sāng yú wǎn jǐng Tổng quan Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 晩 + 景 (cảnh)Pinyinsāng yú wǎn jǐngCấu tạo桑 + 榆 + 晩 + 景 Từ liên quan Gần nghĩa桑榆暮景 · 桑榆末景 · 桑榆之景 · 桑榆晚景 · 桑榆暮影 · 桑榆之年 · 桑榆之礼 · 桑榆之禮