桑榆之礼

sāng yú zhī lǐtang du chi lễ

Hán Việt: tang du chi lễ · Pinyin: sāng yú zhī lǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指乡党序齿尊老之礼仪。

Cấu tạo: 桑 (tang) + 榆 (du) + 之 (chi) + 禮 (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乡党序齿尊老之礼仪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

桑榆暮景 · 桑榆末景 · 桑榆之景 · 桑榆晚景 · 桑榆暮影 · 桑榆之年 · 桑榆之禮 · 桑榆晩景