橋本氏甲狀腺炎

qiáo běn shì jiǎ zhuàng xiàn yán kiều bổn thị giáp trạng tuyến viêm

Hán Việt: kiều bổn thị giáp trạng tuyến viêm · Pinyin: qiáo běn shì jiǎ zhuàng xiàn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (kiều) + (bổn) + (thị) + (giáp) + (trạng) + (tuyến) + (viêm)