桴苡 fú yǐ·phù dĩ Hán Việt: phù dĩ · Pinyin: fú yǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.植物名。一说即芣苡。桴,通"芣"。 Cấu tạo: 桴 (phù) + 苡 (dĩ)Pinyinfú yǐHán Việtphù dĩCấu tạo桴 + 苡 · phù + dĩ nghĩa thành phần: phù + dĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.植物名。一说即芣苡。桴,通"芣"。 Từ liên quan Gần nghĩa桴子 · 苡仁 · 苡米 · 桴1. · 桴2. · 桴鼓相应 · 桴京 · 桴人