梅卡瓦主戰坦克

méi kǎ wǎ zhǔ zhàn tǎn kè mai tạp ngõa chủ chiến thản khắc

Hán Việt: mai tạp ngõa chủ chiến thản khắc · Pinyin: méi kǎ wǎ zhǔ zhàn tǎn kè

Tổng quan

Cấu tạo: (mai) + (tạp) + (ngõa) + (chủ) + (chiến) + (thản) + (khắc)