梅特瑪麗特王太子妃
mai đặc mã lệ đặc vương thái tử phi
Hán Việt: mai đặc mã lệ đặc vương thái tử phi · Pinyin: méi tè mǎ lì tè wáng tài zǐ fēi
Tổng quan
Cấu tạo: 梅 (mai) + 特 (đặc) + 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 特 (đặc) + 王 (vương) + 太 (thái) + 子 (tử) + 妃 (phi)