梓官

zǐ guāntử quan

Hán Việt: tử quan · Pinyin: zǐ guān

Tổng quan

thị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣

Cấu tạo: 梓 (tử) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 高雄县, tây nam Đài Loan
  • Tần suất từ thị trấn Ziguan hoặc Tzukuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣, 高雄县[gāo xióng xiàn], tây nam Đài Loan
  • Biên soạn coffin made of Chinese catalpa wood

Eng

  • Cihui 梓官 ǐguān n. coffin made of Chinese catalpa wood
  • Tần suất từ n. coffin made of Chinese catalpa wood

Từ liên quan

Gần nghĩa

梓官乡 · 官书 · 官事 · 官人 · 官价 · 官位 · 官佐 · 官俸