梓枌

tử phần

Hán Việt: tử phần

Tổng quan

Cây tử và cây phần. Chỉ quê nhà. Đoạn trường tân thanh: »Đoái thương muôn dặm tử phần«

Cấu tạo: 梓 (tử) + 枌 (phần)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Đoái thương muôn dặm tử phần«

Từ liên quan

Gần nghĩa

枌榆 · 枌蘭 · 枌鄉 · 梓官 · 梓潼 · 梓版 · 梓童 · 梓里