梟令 xiāo lìng·kiêu lệnh Hán Việt: kiêu lệnh · Pinyin: xiāo lìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹枭示。 Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 令 (lệnh)Pinyinxiāo lìngHán Việtkiêu lệnhCấu tạo梟 + 令 · kiêu + lệnh nghĩa thành phần: kiêu + lệnh Từ liên quan Gần nghĩa令主 · 令親 · 令人 · 令兄 · 令參 · 令叔 · 令吉 · 令名