梟健

xiāo jiànkiêu kiện

Hán Việt: kiêu kiện · Pinyin: xiāo jiàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骁勇。

Cấu tạo: 梟 (kiêu) + 健 (kiện)

Từ liên quan

Gần nghĩa

健体 · 健保 · 健兒 · 健全 · 健力 · 健南 · 健友 · 健在