梦中人

mèng zhōng rénmộng trung nhân

Hán Việt: mộng trung nhân · Pinyin: mèng zhōng rén

Tổng quan

người trong mộng

Cấu tạo: 夢 (mộng) + 中 (trung) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người trong mộng
  • VietPhrases người trong mộng
  • Tần suất từ người trong mộng
  • Biên soạn sweetheart that one dreams of M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 夢中人 èngzhōngrén n. sweetheart that one dreams of M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. sweetheart that one dreams of M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Träumer

Từ liên quan

Gần nghĩa

梦中说梦 · 中人 · 夢中 · 夢中說夢 · 梦中 · 梦中情人 · 梦中步行 · 夢中夢