梦想得到 mộng tưởng đắc đáo Hán Việt: mộng tưởng đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 夢 (mộng) + 想 (tưởng) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việtmộng tưởng đắc đáoTừ loạiđộngCấu tạo夢 + 想 + 得 + 到 · mộng + tưởng + đắc + đáo nghĩa thành phần: mộng + tưởng + đắc + đáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khao khátMainlandKaggle Zh-Vi be wishful forEngCihui be wishful for Từ liên quan Gần nghĩa得到休养 · 得到增援 · 得到娱乐 · 得到报应 · 得到接替 · 得到燃料 · 得到装备 · 得到灵感的