梧桐树

wú tóng shùngô đồng thụ

Hán Việt: ngô đồng thụ · Pinyin: wú tóng shù

Tổng quan

Cấu tạo: 梧 (ngô) + 桐 (đồng) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây ngô đồng
  • Biên soạn Chinese parasol tree M:²kē

Eng

  • Cihui 梧桐樹 útóngshù n. Chinese parasol tree M:²kē

Đức

  • Handedict Chinesische Sonnenschirmbaum, Parasolbaum, Wutong-Baum (Firmiana simplex) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

梧桐科 · 桐树 · 梧桐 · 梧桐子 · 梧桐尾 · 梧桐木 · 梧桐角 · 梧桐雨