梳机 sơ ki Hán Việt: sơ ki Tổng quan (nghành dệt) người chải; máy chải, đợt sóng lớn cuồn cuộn Cấu tạo: 梳 (sơ) + 機 (ki)Hán Việtsơ kiTừ loạidanhCấu tạo梳 + 機 · sơ + ki nghĩa thành phần: sơ + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy chảiMainlandKaggle Zh-Vi comber Từ liên quan Gần nghĩa机井 · 机件 · 机会 · 机伶 · 机体 · 机修 · 机关 · 机具