梵筴 phạm sách Hán Việt: phạm sách Tổng quan (雜名)多羅葉之經卷也。見梵篋條。☸ 新华 · Tân Hoa Đại lục 板夾的佛經。 Cấu tạo: 梵 (phạm) + 䇲 (sách)Hán Việtphạm sáchTừ loạidanhCấu tạo梵 + 䇲 · phạm + sách nghĩa thành phần: phạm + sách Nghĩa ViệtCihui (雜名)多羅葉之經卷也。見梵篋條。☸Tần suất từ [bktd] phạm hiệp (雜名)多羅葉之經卷也。見梵篋條。☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 板夾的佛經。 Từ liên quan Gần nghĩa梵乘 · 梵书 · 梵仙 · 梵住 · 梵僧 · 梵儀 · 梵典 · 梵刹