检查销售的印数
kiểm tra tiêu thụ đích ấn sổ
Hán Việt: kiểm tra tiêu thụ đích ấn sổ · Pinyin: jiǎn chá xiāo shòu de yìn shù
Tổng quan
Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 銷 (tiêu) + 售 (thụ) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 數 (sổ)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 số lượng phát hành
Đức
- Handedict kontrollierte Verkaufsauflage